Chia sẻ doanh thu của Robinhood Chain làm dấy lên tranh luận giữa Arbitrum và Solana
Tóm tắt thị trường bằng AI
Đà tăng mạnh phí của Robinhood Chain đã kích hoạt một cuộc tranh luận công khai Arbitrum-vs-Solana xoay quanh việc ai nắm bắt doanh thu onchain. Theo Chương trình Mở rộng của Arbitrum, ~10% doanh thu ròng của giao thức được phân bổ cho hệ sinh thái Arbitrum trong khi Robinhood giữ lại ~90% sau chi phí dữ liệu Ethereum, qua đó ủng hộ luận điểm kiếm tiền L2 "own the sequencer". Việc hết hạn trợ cấp gas vào ngày 29/9 là một chất xúc tác trong ngắn hạn để đánh giá khối lượng, TVL và tính bền vững của phí.
Mức ảnh hưởng
● Trung bình
Tài sản bị ảnh hưởng
ARB/USDT+39.11%
Quan điểm AI · ARB/USDTQuan điểm AI
● Trung lập
Khám phá ngay
⚠️ Nhận định từ AI được tổng hợp từ tin tức và chỉ có giá trị tham khảo. Đây không phải là lời khuyên đầu tư và không thể hiện quan điểm của BingX. Đầu tư luôn đi kèm rủi ro. Vui lòng giao dịch có trách nhiệm.
Theo CoinDesk, sau khi phí trên Robinhood Chain tăng vọt gần đây, thị trường tranh luận gay gắt về việc vì sao mạng này chọn công nghệ Arbitrum thay vì triển khai trực tiếp trên Solana. Ngày 6/9, đồng sáng lập Offchain Labs Steven Goldfeder và đồng sáng lập Solana Anatoly Yakovenko đã tranh luận công khai, với trọng tâm không phải chi phí từng giao dịch mà là câu hỏi: ai nắm phần giá trị phát sinh trên on-chain.
Theo Arbitrum Expansion Program mà Robinhood Chain đang áp dụng, 10% doanh thu ròng cấp giao thức (on-chain net protocol revenue) phải phân bổ cho hệ sinh thái Arbitrum: 8 điểm phần trăm vào ngân khố Arbitrum DAO và 2 điểm phần trăm dành cho các chương trình tài trợ nhà phát triển. Goldfeder cho biết sau cơ chế này, Robinhood vẫn có thể giữ khoảng 90% doanh thu ròng on-chain. Con số này là lợi nhuận ròng sau khi trừ chi phí mạng như phí công bố dữ liệu lên Ethereum, không phải tổng phí thu được.
Bài viết nêu phí hằng ngày của Robinhood Chain từng chạm 6,04 triệu USD; sau khi trừ chi phí liên quan và phần chia, Robinhood giữ lại khoảng 5,44 triệu USD. Doanh thu 7 ngày gần nhất đạt khoảng 20,33 triệu USD, nhưng mức này được thúc đẩy bởi giai đoạn hoạt động tăng cao trong ngắn hạn và không thể coi là hiệu suất thường niên ổn định.
Trọng tâm bất đồng nằm ở cơ chế "thu" giá trị on-chain. Yakovenko cho rằng Robinhood có thể đưa dịch vụ lên Solana mà không cần xây Layer 2 riêng, tự trợ giá phí giao dịch cho người dùng ở tầng nội bộ rồi thu lại qua giao diện ứng dụng, qua đó tránh chi phí vận hành một mạng Layer 2 độc lập.
Goldfeder phản bác rằng cách này chỉ "bắt" được hành vi người dùng trong chính frontend của Robinhood, nhưng không bao quát doanh thu phí phát sinh từ các điểm truy cập on-chain khác. Nếu ví bên thứ ba, bot giao dịch, sàn phi tập trung hoặc nền tảng token tương tác trực tiếp với hợp đồng, phí mạng sẽ chảy về validator và staker của Solana chứ không phải Robinhood. Với mô hình Robinhood Chain, Robinhood vận hành hạ tầng sequencing, nhờ đó có thể kiếm phí không chỉ từ frontend của mình mà cả từ các giao dịch on-chain đi vòng qua frontend.
Gần đây, nền tảng meme coin Pons và nền tảng giao dịch GMGN trở thành nguồn lưu lượng đáng kể trên chain này, trong đó một phần giao dịch xuất phát ngoài giao diện môi giới của Robinhood.
Mốc 29/9 được coi là điểm then chốt khi chương trình trợ giá kết thúc. Trước đó Robinhood triển khai trợ giá gas trong 90 ngày cho các giao dịch khởi tạo qua Robinhood Wallet, và chương trình này sẽ hết hạn vào ngày 29/9. Trong thời gian trợ giá, hoạt động trên Robinhood Chain tăng mạnh: khối lượng giao dịch DEX trung bình mỗi ngày đạt khoảng 1,71 tỷ USD, tổng giá trị khóa (TVL) trong các giao thức bản địa đạt khoảng 1,17 tỷ USD. Tính bền vững của đà tăng vẫn là dấu hỏi.
Công ty phân tích on-chain Bitquery từng ghi nhận giá gas của Robinhood Chain tăng khoảng 25 lần trong 11 ngày, với phần lớn nhu cầu mới đến từ một nhóm nhỏ ví hoạt động dày đặc. Điều này cho thấy doanh thu phí hiện tại có thể tập trung cao.
Sau khi trợ giá chấm dứt, thị trường sẽ theo dõi hai điểm: người dùng Robinhood Wallet có tiếp tục hoạt động khi tự trả gas hay không; và liệu khối lượng giao dịch từ các ứng dụng bên ngoài như Pons, GMGN và Uniswap có duy trì được hay không. Robinhood chưa cho biết có gia hạn trợ giá hay không, đồng thời cũng chưa công bố cách doanh thu on-chain này sẽ được phản ánh trong báo cáo tài chính.
Xét về mô hình kinh doanh, tranh luận không nằm ở việc Solana hay Arbitrum có phí giao dịch thấp hơn, mà là việc sở hữu một chain Layer 2 có giúp thu giữ doanh thu hiệu quả hơn so với triển khai ứng dụng trên các Layer 1 sẵn có hay không. Giai đoạn vận hành đầy đủ đầu tiên của Robinhood Chain sau khi hết trợ giá có thể sẽ cho câu trả lời rõ ràng hơn.